TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

футбо́льный

futbólʹnyj[fʊdˈbolʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên футбо́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

футбо́льный nghĩa là bóng tròn, đá bóng.

Nghĩa của футбо́льный

Tính từ

  1. Thuộc về bóng đá, bóng tròn, đá bóng, túc cầu.
    • футбо́льное по́леsân (bãi) đá bóng; sân cỏ
    • футбольный мяч[quả] bónh đá, bóng, ban, banh
    • футбо́льныйматчtrận bóng đá
    • футбо́льная кома́ндаđội bóng đá

Biến cách của футбо́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchфутбо́льныйфутбо́льноефутбо́льнаяфутбо́льные
Sinh cáchфутбо́льногофутбо́льногофутбо́льнойфутбо́льных
Tặng cáchфутбо́льномуфутбо́льномуфутбо́льнойфутбо́льным
Đối cáchфутбо́льный / футбо́льногофутбо́льноефутбо́льнуюфутбо́льные / футбо́льных
Công cụ cáchфутбо́льнымфутбо́льнымфутбо́льнойфутбо́льными
Giới cáchфутбо́льномфутбо́льномфутбо́льнойфутбо́льных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

футбольный nghĩa là gì?

футбольный (tính từ) nghĩa là bóng tròn, đá bóng.

футбольный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là футбо́льный (phiên âm Latinh futbólʹnyj, IPA [fʊdˈbolʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.