футля́р
giống đựcbất động vật
futljár[fʊtˈlʲar]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên футля́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
футля́р nghĩa là cái bao, vỏ.
Nghĩa của футля́р
Danh từ
- Cái bao, vỏ, hộp.
- футля́р для очко́в[cái] bao kính, hộp kính
- челове́к в футля́реngười trong lồng kính, người trong vỏ ốc, người trong tháp ngà
Biến cách của футля́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | футля́р | футля́ры |
| Sinh cách кого? чего? | футля́ра | футля́ров |
| Tặng cách кому? чему? | футля́ру | футля́рам |
| Đối cách кого? что? | футля́р | футля́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | футля́ром | футля́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | футля́ре | футля́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
футляр nghĩa là gì?
футляр (danh từ) nghĩa là cái bao, vỏ.
футляр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là футля́р (phiên âm Latinh futljár, IPA [fʊtˈlʲar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.