TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

футля́р

giống đựcbất động vật
futljár[fʊtˈlʲar] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên футля́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

футля́р nghĩa là cái bao, vỏ.

Nghĩa của футля́р

Danh từ

  1. Cái bao, vỏ, hộp.
    • футля́р для очко́в[cái] bao kính, hộp kính
    • челове́к в футля́реngười trong lồng kính, người trong vỏ ốc, người trong tháp ngà

Biến cách của футля́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?футля́рфутля́ры
Sinh cách кого? чего?футля́рафутля́ров
Tặng cách кому? чему?футля́руфутля́рам
Đối cách кого? что?футля́рфутля́ры
Công cụ cách кем? чем?футля́ромфутля́рами
Giới cách о ком? о чём?футля́рефутля́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

футляр nghĩa là gì?

футляр (danh từ) nghĩa là cái bao, vỏ.

футляр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là футля́р (phiên âm Latinh futljár, IPA [fʊtˈlʲar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.