фуфа́йка
Dấu sắc trên фуфа́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фуфа́йка nghĩa là áo săng đay, áo len dài tay, áo bông chần.
Nghĩa của фуфа́йка
Danh từ
- вязанная [cái] áo săng đay, áo len dài tay.
- стёганая [cái] áo bông chần.
Biến cách của фуфа́йка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | фуфа́йка | фуфа́йки |
| Sinh cách кого? чего? | фуфа́йки | фуфа́ек |
| Tặng cách кому? чему? | фуфа́йке | фуфа́йкам |
| Đối cách кого? что? | фуфа́йку | фуфа́йки |
| Công cụ cách кем? чем? | фуфа́йкой | фуфа́йками |
| Giới cách о ком? о чём? | фуфа́йке | фуфа́йках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
фуфайка nghĩa là gì?
фуфайка (danh từ) nghĩa là áo săng đay, áo len dài tay, áo bông chần.
фуфайка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фуфа́йка (phiên âm Latinh fufájka, IPA [fʊˈfajkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.