TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фуфа́йка

giống cáibất động vật
fufájka[fʊˈfajkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фуфа́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фуфа́йка nghĩa là áo săng đay, áo len dài tay, áo bông chần.

Nghĩa của фуфа́йка

Danh từ

  1. вязанная [cái] áo săng đay, áo len dài tay.
  2. стёганая [cái] áo bông chần.

Biến cách của фуфа́йка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фуфа́йкафуфа́йки
Sinh cách кого? чего?фуфа́йкифуфа́ек
Tặng cách кому? чему?фуфа́йкефуфа́йкам
Đối cách кого? что?фуфа́йкуфуфа́йки
Công cụ cách кем? чем?фуфа́йкойфуфа́йками
Giới cách о ком? о чём?фуфа́йкефуфа́йках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фуфайка nghĩa là gì?

фуфайка (danh từ) nghĩa là áo săng đay, áo len dài tay, áo bông chần.

фуфайка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фуфа́йка (phiên âm Latinh fufájka, IPA [fʊˈfajkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.