TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

футури́зм

giống đựcbất động vật
futurízm giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên футури́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

футури́зм nghĩa là Chủ nghĩa vị lai học.

Nghĩa của футури́зм

Danh từ

  1. nghệ thuật Chủ nghĩa vị lai học.

Biến cách của футури́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?футури́змфутури́змы
Sinh cách кого? чего?футури́змафутури́змов
Tặng cách кому? чему?футури́змуфутури́змам
Đối cách кого? что?футури́змфутури́змы
Công cụ cách кем? чем?футури́змомфутури́змами
Giới cách о ком? о чём?футури́змефутури́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

футуризм nghĩa là gì?

футуризм (danh từ) nghĩa là Chủ nghĩa vị lai học.

футуризм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là футури́зм (phiên âm Latinh futurízm); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.