фы́ркнуть
Dấu sắc trên фы́ркнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
фы́ркнуть nghĩa là khịt.
Nghĩa của фы́ркнуть
Động từ
- Khịt.
Cặp thể của фы́ркнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ фы́ркнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | фы́ркну |
| ты | фы́ркнешь |
| он / она́ / оно́ | фы́ркнет |
| мы | фы́ркнем |
| вы | фы́ркнете |
| они́ | фы́ркнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | фы́ркнул |
| Giống cái (она́) | фы́ркнула |
| Giống trung (оно́) | фы́ркнуло |
| Số nhiều (они́) | фы́ркнули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | фы́ркни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | фы́ркните |
Câu hỏi thường gặp
фыркнуть nghĩa là gì?
фыркнуть (động từ) nghĩa là khịt.
фыркнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là фы́ркнуть (phiên âm Latinh fýrknutʹ, IPA [ˈfɨrknʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.