TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фью́черс

giống đựcbất động vật
fʹjúčers[ˈf⁽ʲ⁾jʉt͡ɕɪrs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фью́черс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фью́черс nghĩa là hợp đồng tương lai.

Nghĩa của фью́черс

Danh từ

  1. Hợp đồng tương lai.

Biến cách của фью́черс (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фью́черсфью́черсы
Sinh cách кого? чего?фью́черсафью́черсов
Tặng cách кому? чему?фью́черсуфью́черсам
Đối cách кого? что?фью́черсфью́черсы
Công cụ cách кем? чем?фью́черсомфью́черсами
Giới cách о ком? о чём?фью́черсефью́черсах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фьючерс nghĩa là gì?

фьючерс (danh từ) nghĩa là hợp đồng tương lai.

фьючерс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фью́черс (phiên âm Latinh fʹjúčers, IPA [ˈf⁽ʲ⁾jʉt͡ɕɪrs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.