TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ха́живать

thể chưa hoàn thành
xáživatʹ[ˈxaʐɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ха́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ха́живать nghĩa là đi đến, đi tới.

Nghĩa của ха́живать

Động từ

  1. Đi đến, đi tới, đến, tới.
    • он ча́сто туда́ ха́живалanh ấy thường đến (tới) đấy

Chia động từ ха́живать

NgôiHiện tại
яха́живаю
тыха́живаешь
он / она́ / оно́ха́живает
мыха́живаем
выха́живаете
они́ха́живают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + хаживать.

Quá khứ

Giống đực (он)ха́живал
Giống cái (она́)ха́живала
Giống trung (оно́)ха́живало
Số nhiều (они́)ха́живали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ха́живай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ха́живайте

Câu hỏi thường gặp

хаживать nghĩa là gì?

хаживать (động từ) nghĩa là đi đến, đi tới.

хаживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ха́живать (phiên âm Latinh xáživatʹ, IPA [ˈxaʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.