ха́живать
thể chưa hoàn thành
xáživatʹ[ˈxaʐɨvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ха́живать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ха́живать nghĩa là đi đến, đi tới.
Nghĩa của ха́живать
Động từ
- Đi đến, đi tới, đến, tới.
- он ча́сто туда́ ха́живалanh ấy thường đến (tới) đấy
Chia động từ ха́живать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ха́живаю |
| ты | ха́живаешь |
| он / она́ / оно́ | ха́живает |
| мы | ха́живаем |
| вы | ха́живаете |
| они́ | ха́живают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + хаживать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ха́живал |
| Giống cái (она́) | ха́живала |
| Giống trung (оно́) | ха́живало |
| Số nhiều (они́) | ха́живали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ха́живай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ха́живайте |
Câu hỏi thường gặp
хаживать nghĩa là gì?
хаживать (động từ) nghĩa là đi đến, đi tới.
хаживать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ха́живать (phiên âm Latinh xáživatʹ, IPA [ˈxaʐɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.