TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фюзеля́ж

giống đựcbất động vật
fjuzeljáž[fʲʉzʲɪˈlʲaʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фюзеля́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фюзеля́ж nghĩa là thân.

Nghĩa của фюзеля́ж

Danh từ

  1. Thân.

Biến cách của фюзеля́ж (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фюзеля́жфюзеля́жи
Sinh cách кого? чего?фюзеля́жафюзеля́жей
Tặng cách кому? чему?фюзеля́жуфюзеля́жам
Đối cách кого? что?фюзеля́жфюзеля́жи
Công cụ cách кем? чем?фюзеля́жемфюзеля́жами
Giới cách о ком? о чём?фюзеля́жефюзеля́жах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

фюзеляж nghĩa là gì?

фюзеляж (danh từ) nghĩa là thân.

фюзеляж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фюзеля́ж (phiên âm Latinh fjuzeljáž, IPA [fʲʉzʲɪˈlʲaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.