TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

фю́рер

giống đựcđộng vật
fjúrɛr[ˈfʲurɨr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên фю́рер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

фю́рер nghĩa là quốc trưởng, phuy-rờ.

Nghĩa của фю́рер

Danh từ

  1. Quốc trưởng, phuy-rờ.

Biến cách của фю́рер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?фю́рерфю́реры
Sinh cách кого? чего?фю́рерафю́реров
Tặng cách кому? чему?фю́реруфю́рерам
Đối cách кого? что?фю́рерафю́реров
Công cụ cách кем? чем?фю́реромфю́рерами
Giới cách о ком? о чём?фю́ререфю́рерах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

фюрер nghĩa là gì?

фюрер (danh từ) nghĩa là quốc trưởng, phuy-rờ.

фюрер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là фю́рер (phiên âm Latinh fjúrɛr, IPA [ˈfʲurɨr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.