ха́вка
giống cáibất động vật
xávka[ˈxafkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ха́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ха́вка nghĩa là thức ăn, đồ ăn.
Nghĩa của ха́вка
Danh từ
- Thức ăn, đồ ăn, thực phẩm.
Biến cách của ха́вка (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | ха́вка |
| Sinh cách кого? чего? | ха́вки |
| Tặng cách кому? чему? | ха́вке |
| Đối cách кого? что? | ха́вку |
| Công cụ cách кем? чем? | ха́вкой |
| Giới cách о ком? о чём? | ха́вке |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
хавка nghĩa là gì?
хавка (danh từ) nghĩa là thức ăn, đồ ăn.
хавка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ха́вка (phiên âm Latinh xávka, IPA [ˈxafkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.