хала́т
Dấu sắc trên хала́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хала́т nghĩa là áo dài, áo ngoài, áo thụng, áo tế.
Nghĩa của хала́т
Danh từ
- восточный [cái] áo dài, áo ngoài.
- парадный - у мандарина [cái] áo thụng, áo tế, cẩm bào, áo đại trào.
- парадный - у царя [chiếc] long cổn, long bào, hoàng bào.
- домашний [cái] áo dài mặc trong nhà.
- купальный [cái] áo khoác đi tắm.
- рабочий [cái] áo khoác làm việc.
- медицинский [cái] áo bờ-lu, áo blu, áo choàng, áo lui.
- маскиро́вочный хала́т(quân sự) [cái] áo khoác ngụy trang
Biến cách của хала́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | хала́т | хала́ты |
| Sinh cách кого? чего? | хала́та | хала́тов |
| Tặng cách кому? чему? | хала́ту | хала́там |
| Đối cách кого? что? | хала́т | хала́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | хала́том | хала́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | хала́те | хала́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của хала́т
Câu hỏi thường gặp
халат nghĩa là gì?
халат (danh từ) nghĩa là áo dài, áo ngoài, áo thụng, áo tế.
халат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хала́т (phiên âm Latinh xalát, IPA [xɐˈɫat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.