ха́кер
giống đựcđộng vật
xáker[ˈxakʲɪr]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ха́кер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ха́кер nghĩa là tin tặc.
Nghĩa của ха́кер
Danh từ
- Tin tặc.
Biến cách của ха́кер (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ха́кер | ха́керы |
| Sinh cách кого? чего? | ха́кера | ха́керов |
| Tặng cách кому? чему? | ха́керу | ха́керам |
| Đối cách кого? что? | ха́кера | ха́керов |
| Công cụ cách кем? чем? | ха́кером | ха́керами |
| Giới cách о ком? о чём? | ха́кере | ха́керах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
хакер nghĩa là gì?
хакер (danh từ) nghĩa là tin tặc.
хакер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ха́кер (phiên âm Latinh xáker, IPA [ˈxakʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.