TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ха́кер

giống đựcđộng vật
xáker[ˈxakʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ха́кер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ха́кер nghĩa là tin tặc.

Nghĩa của ха́кер

Danh từ

  1. Tin tặc.

Biến cách của ха́кер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ха́керха́керы
Sinh cách кого? чего?ха́кераха́керов
Tặng cách кому? чему?ха́керуха́керам
Đối cách кого? что?ха́кераха́керов
Công cụ cách кем? чем?ха́керомха́керами
Giới cách о ком? о чём?ха́кереха́керах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

хакер nghĩa là gì?

хакер (danh từ) nghĩa là tin tặc.

хакер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ха́кер (phiên âm Latinh xáker, IPA [ˈxakʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.