TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ха́кка

giống đựcbất động vật
xákka[ˈxakːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ха́кка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ха́кка nghĩa là người khách gia.

Nghĩa của ха́кка

Danh từ

  1. Người khách gia.

Câu hỏi thường gặp

хакка nghĩa là gì?

хакка (danh từ) nghĩa là người khách gia.

хакка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ха́кка (phiên âm Latinh xákka, IPA [ˈxakːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.