TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хала́тность

giống cáibất động vật
xalátnostʹ[xɐˈɫatnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хала́тность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хала́тность nghĩa là thái độ chểnh mảng, tắc trách.

Nghĩa của хала́тность

Danh từ

  1. Thái độ chểnh mảng, tắc trách, cẩu thả, lơ là, trễ nải, không chu đáo, thiếu trách nhiệm, vô trách nhiệm.

Biến cách của хала́тность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хала́тностьхала́тности
Sinh cách кого? чего?хала́тностихала́тностей
Tặng cách кому? чему?хала́тностихала́тностям
Đối cách кого? что?хала́тностьхала́тности
Công cụ cách кем? чем?хала́тностьюхала́тностями
Giới cách о ком? о чём?хала́тностихала́тностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

халатность nghĩa là gì?

халатность (danh từ) nghĩa là thái độ chểnh mảng, tắc trách.

халатность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хала́тность (phiên âm Latinh xalátnostʹ, IPA [xɐˈɫatnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.