халва́
giống cáibất động vật
xalvá[xɐɫˈva]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên халва́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
халва́ nghĩa là kẹo khan-va.
Nghĩa của халва́
Danh từ
- Kẹo khan-va.
Biến cách của халва́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | халва́ | халвы́ |
| Sinh cách кого? чего? | халвы́ | ха́лв |
| Tặng cách кому? чему? | халве́ | халва́м |
| Đối cách кого? что? | халву́ | халвы́ |
| Công cụ cách кем? чем? | халво́й | халва́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | халве́ | халва́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
халва nghĩa là gì?
халва (danh từ) nghĩa là kẹo khan-va.
халва đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là халва́ (phiên âm Latinh xalvá, IPA [xɐɫˈva]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.