TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

халва́

giống cáibất động vật
xalvá[xɐɫˈva] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên халва́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

халва́ nghĩa là kẹo khan-va.

Nghĩa của халва́

Danh từ

  1. Kẹo khan-va.

Biến cách của халва́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?халва́халвы́
Sinh cách кого? чего?халвы́ха́лв
Tặng cách кому? чему?халве́халва́м
Đối cách кого? что?халву́халвы́
Công cụ cách кем? чем?халво́йхалва́ми
Giới cách о ком? о чём?халве́халва́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

халва nghĩa là gì?

халва (danh từ) nghĩa là kẹo khan-va.

халва đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là халва́ (phiên âm Latinh xalvá, IPA [xɐɫˈva]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.