халту́ра
Dấu sắc trên халту́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
халту́ра nghĩa là việc làm ngoại, việc phụ kiếm tiền, công việc làm ẩu, việc làm cẩu thả.
Nghĩa của халту́ра
Danh từ
- побочная работа Việc làm ngoại, việc phụ kiếm tiền, lương phụ dễ kiếm.
- небрежная работа Công việc làm ẩu, việc làm cẩu thả.
- о чём-л. небрежно выполненном Đò làm cẩu thả, vật làm ẩu tả.
- о литературном произведении Tác phẩm viết ẩu.
Biến cách của халту́ра (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | халту́ра | халту́ры |
| Sinh cách кого? чего? | халту́ры | халту́р |
| Tặng cách кому? чему? | халту́ре | халту́рам |
| Đối cách кого? что? | халту́ру | халту́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | халту́рой | халту́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | халту́ре | халту́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với халту́ра
Đồng nghĩa
Họ từ của халту́ра
Câu hỏi thường gặp
халтура nghĩa là gì?
халтура (danh từ) nghĩa là việc làm ngoại, việc phụ kiếm tiền, công việc làm ẩu, việc làm cẩu thả.
халтура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là халту́ра (phiên âm Latinh xaltúra, IPA [xɐɫˈturə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.