TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

халту́ра

giống cáibất động vật
xaltúra[xɐɫˈturə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên халту́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

халту́ра nghĩa là việc làm ngoại, việc phụ kiếm tiền, công việc làm ẩu, việc làm cẩu thả.

Nghĩa của халту́ра

Danh từ

  1. побочная работа Việc làm ngoại, việc phụ kiếm tiền, lương phụ dễ kiếm.
  2. небрежная работа Công việc làm ẩu, việc làm cẩu thả.
  3. о чём-л. небрежно выполненном Đò làm cẩu thả, vật làm ẩu tả.
  4. о литературном произведении Tác phẩm viết ẩu.

Biến cách của халту́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?халту́рахалту́ры
Sinh cách кого? чего?халту́рыхалту́р
Tặng cách кому? чему?халту́рехалту́рам
Đối cách кого? что?халту́рухалту́ры
Công cụ cách кем? чем?халту́ройхалту́рами
Giới cách о ком? о чём?халту́рехалту́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với халту́ра

Đồng nghĩa

Họ từ của халту́ра

Câu hỏi thường gặp

халтура nghĩa là gì?

халтура (danh từ) nghĩa là việc làm ngoại, việc phụ kiếm tiền, công việc làm ẩu, việc làm cẩu thả.

халтура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là халту́ра (phiên âm Latinh xaltúra, IPA [xɐɫˈturə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.