TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хали́ф

giống đựcđộng vật
xalíf[xɐˈlʲif] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хали́ф chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хали́ф nghĩa là quốc vương hồi giáo.

Nghĩa của хали́ф

Danh từ

  1. Quốc vương Hồi giáo, khalip.

Biến cách của хали́ф (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хали́фхали́фы
Sinh cách кого? чего?хали́фахали́фов
Tặng cách кому? чему?хали́фухали́фам
Đối cách кого? что?хали́фахали́фов
Công cụ cách кем? чем?хали́фомхали́фами
Giới cách о ком? о чём?хали́фехали́фах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

халиф nghĩa là gì?

халиф (danh từ) nghĩa là quốc vương hồi giáo.

халиф đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хали́ф (phiên âm Latinh xalíf, IPA [xɐˈlʲif]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.