TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

халту́рить

thể chưa hoàn thành
xaltúritʹ[xɐɫˈturʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên халту́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

халту́рить nghĩa là làm ngoại, làm phụ kiếm tiền, làm ẩu, làm ẩu tả.

Nghĩa của халту́рить

Động từ

  1. заниматься побочной работой Làm ngoại, làm phụ kiếm tiền.
  2. плохо работать Làm ẩu, làm ẩu tả, làm cẩu thả, làm nhăng nhít làm ăn tắc trách.
  3. в литературе Viết ẩu, viết lách bôi bác, viết nhăng viết cuội.

Chia động từ халту́рить

NgôiHiện tại
яхалту́рю
тыхалту́ришь
он / она́ / оно́халту́рит
мыхалту́рим
выхалту́рите
они́халту́рят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + халтурить.

Quá khứ

Giống đực (он)халту́рил
Giống cái (она́)халту́рила
Giống trung (оно́)халту́рило
Số nhiều (они́)халту́рили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)халту́рь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)халту́рьте

Họ từ của халту́рить

Câu hỏi thường gặp

халтурить nghĩa là gì?

халтурить (động từ) nghĩa là làm ngoại, làm phụ kiếm tiền, làm ẩu, làm ẩu tả.

халтурить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là халту́рить (phiên âm Latinh xaltúritʹ, IPA [xɐɫˈturʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.