халту́рить
Dấu sắc trên халту́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
халту́рить nghĩa là làm ngoại, làm phụ kiếm tiền, làm ẩu, làm ẩu tả.
Nghĩa của халту́рить
Động từ
- заниматься побочной работой Làm ngoại, làm phụ kiếm tiền.
- плохо работать Làm ẩu, làm ẩu tả, làm cẩu thả, làm nhăng nhít làm ăn tắc trách.
- в литературе Viết ẩu, viết lách bôi bác, viết nhăng viết cuội.
Chia động từ халту́рить
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | халту́рю |
| ты | халту́ришь |
| он / она́ / оно́ | халту́рит |
| мы | халту́рим |
| вы | халту́рите |
| они́ | халту́рят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + халтурить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | халту́рил |
| Giống cái (она́) | халту́рила |
| Giống trung (оно́) | халту́рило |
| Số nhiều (они́) | халту́рили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | халту́рь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | халту́рьте |
Họ từ của халту́рить
Câu hỏi thường gặp
халтурить nghĩa là gì?
халтурить (động từ) nghĩa là làm ngoại, làm phụ kiếm tiền, làm ẩu, làm ẩu tả.
халтурить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là халту́рить (phiên âm Latinh xaltúritʹ, IPA [xɐɫˈturʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.