TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

халту́рный

xaltúrnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên халту́рный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

халту́рный nghĩa là làm ẩu, làm cẩu thả.

Nghĩa của халту́рный

Tính từ

  1. Làm ẩu, làm cẩu thả, làm ẩu tả.
    • халту́рная рабо́таcông việc làm ẩu, việc làm cẩu thả

Biến cách của халту́рный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchхалту́рныйхалту́рноехалту́рнаяхалту́рные
Sinh cáchхалту́рногохалту́рногохалту́рнойхалту́рных
Tặng cáchхалту́рномухалту́рномухалту́рнойхалту́рным
Đối cáchхалту́рныйхалту́рноехалту́рнуюхалту́рные
Công cụ cáchхалту́рнымхалту́рнымхалту́рнойхалту́рными
Giới cáchхалту́рномхалту́рномхалту́рнойхалту́рных
Dạng ngắnхалту́ренхалту́рнохалту́рнахалту́рны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

халтурный nghĩa là gì?

халтурный (tính từ) nghĩa là làm ẩu, làm cẩu thả.

халтурный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là халту́рный (phiên âm Latinh xaltúrnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.