TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

халу́па

giống cáibất động vật
xalúpa[xɐˈɫupə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên халу́па chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

халу́па nghĩa là chòi, lán.

Nghĩa của халу́па

Danh từ

  1. Chòi, lán.

Biến cách của халу́па (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?халу́пахалу́пы
Sinh cách кого? чего?халу́пыхалу́п
Tặng cách кому? чему?халу́пехалу́пам
Đối cách кого? что?халу́пухалу́пы
Công cụ cách кем? чем?халу́пойхалу́пами
Giới cách о ком? о чём?халу́пехалу́пах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

халупа nghĩa là gì?

халупа (danh từ) nghĩa là chòi, lán.

халупа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là халу́па (phiên âm Latinh xalúpa, IPA [xɐˈɫupə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.