хамса́
Dấu sắc trên хамса́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хамса́ nghĩa là cá cơm, cá trổng.
Nghĩa của хамса́
Danh từ
- Cá cơm, cá trổng.
Biến cách của хамса́ (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | хамса́ |
| Sinh cách кого? чего? | хамсы́ |
| Tặng cách кому? чему? | хамсе́ |
| Đối cách кого? что? | хамсу́ |
| Công cụ cách кем? чем? | хамсо́й |
| Giới cách о ком? о чём? | хамсе́ |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
хамса nghĩa là gì?
хамса (danh từ) nghĩa là cá cơm, cá trổng.
хамса đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хамса́ (phiên âm Latinh xamsá, IPA [xɐmˈsa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.