TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хамса́

giống cáiđộng vật
xamsá[xɐmˈsa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хамса́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хамса́ nghĩa là cá cơm, cá trổng.

Nghĩa của хамса́

Danh từ

  1. Cá cơm, cá trổng.

Biến cách của хамса́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?хамса́
Sinh cách кого? чего?хамсы́
Tặng cách кому? чему?хамсе́
Đối cách кого? что?хамсу́
Công cụ cách кем? чем?хамсо́й
Giới cách о ком? о чём?хамсе́

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

хамса nghĩa là gì?

хамса (danh từ) nghĩa là cá cơm, cá trổng.

хамса đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хамса́ (phiên âm Latinh xamsá, IPA [xɐmˈsa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.