TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ха́мский

xámskij[ˈxamskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ха́мский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ха́мский nghĩa là lỗ mãng, tục tằn.

Nghĩa của ха́мский

Tính từ

  1. Lỗ mãng, tục tằn, thô bỉ, đểu cáng, đê tiện.

Biến cách của ха́мский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchха́мскийха́мскоеха́мскаяха́мские
Sinh cáchха́мскогоха́мскогоха́мскойха́мских
Tặng cáchха́мскомуха́мскомуха́мскойха́мским
Đối cáchха́мский / ха́мскогоха́мскоеха́мскуюха́мские / ха́мских
Công cụ cáchха́мскимха́мскимха́мскойха́мскими
Giới cáchха́мскомха́мскомха́мскойха́мских

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

хамский nghĩa là gì?

хамский (tính từ) nghĩa là lỗ mãng, tục tằn.

хамский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ха́мский (phiên âm Latinh xámskij, IPA [ˈxamskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.