TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ха́мство

giống trungbất động vật
xámstvo[ˈxamstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ха́мство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ха́мство nghĩa là lỗ mãng, tục tằn.

Nghĩa của ха́мство

Danh từ

  1. [Sự, tính] lỗ mãng, tục tằn, thô bỉ.

Biến cách của ха́мство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ха́мствоха́мства
Sinh cách кого? чего?ха́мстваха́мств
Tặng cách кому? чему?ха́мствуха́мствам
Đối cách кого? что?ха́мствоха́мства
Công cụ cách кем? чем?ха́мствомха́мствами
Giới cách о ком? о чём?ха́мствеха́мствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

хамство nghĩa là gì?

хамство (danh từ) nghĩa là lỗ mãng, tục tằn.

хамство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ха́мство (phiên âm Latinh xámstvo, IPA [ˈxamstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.