ха́мство
giống trungbất động vật
xámstvo[ˈxamstvə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ха́мство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ха́мство nghĩa là lỗ mãng, tục tằn.
Nghĩa của ха́мство
Danh từ
- [Sự, tính] lỗ mãng, tục tằn, thô bỉ.
Biến cách của ха́мство (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ха́мство | ха́мства |
| Sinh cách кого? чего? | ха́мства | ха́мств |
| Tặng cách кому? чему? | ха́мству | ха́мствам |
| Đối cách кого? что? | ха́мство | ха́мства |
| Công cụ cách кем? чем? | ха́мством | ха́мствами |
| Giới cách о ком? о чём? | ха́мстве | ха́мствах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
хамство nghĩa là gì?
хамство (danh từ) nghĩa là lỗ mãng, tục tằn.
хамство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ха́мство (phiên âm Latinh xámstvo, IPA [ˈxamstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.