хандра́
giống cáibất động vật
xandrá[xɐnˈdra]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên хандра́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хандра́ nghĩa là nỗi u sầu, âu sầu.
Nghĩa của хандра́
Danh từ
- Nỗi u sầu, âu sầu, ưu sầu, u buồn, buồn rầu, buồn chán.
Biến cách của хандра́ (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | хандра́ |
| Sinh cách кого? чего? | хандры́ |
| Tặng cách кому? чему? | хандре́ |
| Đối cách кого? что? | хандру́ |
| Công cụ cách кем? чем? | хандро́й |
| Giới cách о ком? о чём? | хандре́ |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
хандра nghĩa là gì?
хандра (danh từ) nghĩa là nỗi u sầu, âu sầu.
хандра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хандра́ (phiên âm Latinh xandrá, IPA [xɐnˈdra]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.