TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хандра́

giống cáibất động vật
xandrá[xɐnˈdra] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хандра́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хандра́ nghĩa là nỗi u sầu, âu sầu.

Nghĩa của хандра́

Danh từ

  1. Nỗi u sầu, âu sầu, ưu sầu, u buồn, buồn rầu, buồn chán.

Biến cách của хандра́ (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?хандра́
Sinh cách кого? чего?хандры́
Tặng cách кому? чему?хандре́
Đối cách кого? что?хандру́
Công cụ cách кем? чем?хандро́й
Giới cách о ком? о чём?хандре́

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

хандра nghĩa là gì?

хандра (danh từ) nghĩa là nỗi u sầu, âu sầu.

хандра đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хандра́ (phiên âm Latinh xandrá, IPA [xɐnˈdra]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.