ха́ос
xáos[ˈxaos]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ха́ос chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ха́ос nghĩa là hỗn loạn.
Nghĩa của ха́ос
Danh từ
- Hỗn loạn.
Biến cách của ха́ос (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ха́ос | ха́осы |
| Sinh cách кого? чего? | ха́оса | ха́осов |
| Tặng cách кому? чему? | ха́осу | ха́осам |
| Đối cách кого? что? | ха́ос | ха́осы |
| Công cụ cách кем? чем? | ха́осом | ха́осами |
| Giới cách о ком? о чём? | ха́осе | ха́осах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của ха́ос
Câu hỏi thường gặp
хаос nghĩa là gì?
хаос (danh từ) nghĩa là hỗn loạn.
хаос đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ха́ос (phiên âm Latinh xáos, IPA [ˈxaos]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.