TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ха́ос

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
xáos[ˈxaos] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ха́ос chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ха́ос nghĩa là hỗn loạn.

Nghĩa của ха́ос

Danh từ

  1. Hỗn loạn.

Biến cách của ха́ос (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ха́осха́осы
Sinh cách кого? чего?ха́осаха́осов
Tặng cách кому? чему?ха́осуха́осам
Đối cách кого? что?ха́осха́осы
Công cụ cách кем? чем?ха́осомха́осами
Giới cách о ком? о чём?ха́осеха́осах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ха́ос

Câu hỏi thường gặp

хаос nghĩa là gì?

хаос (danh từ) nghĩa là hỗn loạn.

хаос đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ха́ос (phiên âm Latinh xáos, IPA [ˈxaos]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.