Хано́й
Dấu sắc trên Хано́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Хано́й nghĩa là hà nội.
Nghĩa của Хано́й
Danh từ riêng
- Hà nội.
Biến cách của Хано́й (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Хано́й |
| Sinh cách кого? чего? | Хано́я |
| Tặng cách кому? чему? | Хано́ю |
| Đối cách кого? что? | Хано́й |
| Công cụ cách кем? чем? | Хано́ем |
| Giới cách о ком? о чём? | Хано́е |
Câu ví dụ với Хано́й
- Ханой — красивый город. Ha noi là một thành phố đẹp.Tatoeba #13714243
- Моя мечта — учить вьетнамский язык в Ханое. Ước mơ của tôi là được học tiếng Việt ở Hà Nội.Tatoeba #13758921
- Завтра я лечу в Ханой. Tôi sẽ bay đến Hà Nội vào ngày mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1039653
- Столица Вьетнама - Ханой. Thủ đô của Việt Nam là Hà Nội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2647701
- Ханой - столица Вьетнама. Hà Nội là thủ đô của Việt Nam. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6566946
- Сколько сейчас времени в Ханое? Bây giờ là mấy giờ ở Hà Nội? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8009190
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Ханой nghĩa là gì?
Ханой (danh từ riêng) nghĩa là hà nội.
Ханой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Хано́й (phiên âm Latinh Xanój, IPA [xɐˈnoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.