TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ханьцзы́

giống đựcbất động vật
xanʹczý[xɐnʲˈd͡zzɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ханьцзы́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ханьцзы́ nghĩa là hán tự, chữ nho.

Nghĩa của ханьцзы́

Danh từ

  1. Hán tự, chữ nho, chữ nôm, chữ hán.

Câu hỏi thường gặp

ханьцзы nghĩa là gì?

ханьцзы (danh từ) nghĩa là hán tự, chữ nho.

ханьцзы đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ханьцзы́ (phiên âm Latinh xanʹczý, IPA [xɐnʲˈd͡zzɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.