TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хапнуть

thể hoàn thành
xapnutʹ giọng máy của trình duyệt

хапнуть nghĩa là chộp lấy, vồ lấy, đánh cắp, cuỗm.

Nghĩa của хапнуть

Nghĩa lấy theo mục хапать.

Động từ

  1. Chộp lấy, vồ lấy, vơ lấy, chộp, vồ, vơ.
  2. Đánh cắp, cuỗm, quơ, nẫng, khoắng.

Câu hỏi thường gặp

хапнуть nghĩa là gì?

хапнуть (động từ) nghĩa là chộp lấy, vồ lấy, đánh cắp, cuỗm.

хапнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хапнуть (phiên âm Latinh xapnutʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.