TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хара́ктер

Cấp độ ≈B1 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
xarákter[xɐˈraktʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хара́ктер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хара́ктер nghĩa là đặc điểm, tính, bản chất.

Nghĩa của хара́ктер

Danh từ

  1. Đặc điểm.
  2. Tính, bản chất, bản tính.

Biến cách của хара́ктер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хара́ктерхара́ктеры
Sinh cách кого? чего?хара́ктерахара́ктеров
Tặng cách кому? чему?хара́ктерухара́ктерам
Đối cách кого? что?хара́ктерхара́ктеры
Công cụ cách кем? чем?хара́ктеромхара́ктерами
Giới cách о ком? о чём?хара́ктерехара́ктерах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của хара́ктер

Câu ví dụ với хара́ктер

  • У твоей собаки плохой характер? Chó nhà bạn có dữ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1867085
  • У неё сильный характер. Cô ta có cá tính mạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5990163

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

характер nghĩa là gì?

характер (danh từ) nghĩa là đặc điểm, tính, bản chất.

характер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хара́ктер (phiên âm Latinh xarákter, IPA [xɐˈraktʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.