TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ха́пать

thể chưa hoàn thành
xápatʹ[ˈxapətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ха́пать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ха́пать nghĩa là chộp lấy, vồ lấy, đánh cắp, cuỗm.

Nghĩa của ха́пать

Động từ

  1. Chộp lấy, vồ lấy, vơ lấy, chộp, vồ, vơ.
  2. воровать Đánh cắp, cuỗm, quơ, nẫng, khoắng.

Cặp thể của ха́пать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ха́пать

NgôiHiện tại
яха́паю
тыха́паешь
он / она́ / оно́ха́пает
мыха́паем
выха́паете
они́ха́пают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + хапать.

Quá khứ

Giống đực (он)ха́пал
Giống cái (она́)ха́пала
Giống trung (оно́)ха́пало
Số nhiều (они́)ха́пали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ха́пай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ха́пайте

Họ từ của ха́пать

Câu hỏi thường gặp

хапать nghĩa là gì?

хапать (động từ) nghĩa là chộp lấy, vồ lấy, đánh cắp, cuỗm.

хапать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ха́пать (phiên âm Latinh xápatʹ, IPA [ˈxapətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.