ха́пать
Dấu sắc trên ха́пать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ха́пать nghĩa là chộp lấy, vồ lấy, đánh cắp, cuỗm.
Nghĩa của ха́пать
Động từ
- Chộp lấy, vồ lấy, vơ lấy, chộp, vồ, vơ.
- воровать Đánh cắp, cuỗm, quơ, nẫng, khoắng.
Cặp thể của ха́пать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ха́пать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ха́паю |
| ты | ха́паешь |
| он / она́ / оно́ | ха́пает |
| мы | ха́паем |
| вы | ха́паете |
| они́ | ха́пают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + хапать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ха́пал |
| Giống cái (она́) | ха́пала |
| Giống trung (оно́) | ха́пало |
| Số nhiều (они́) | ха́пали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ха́пай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ха́пайте |
Họ từ của ха́пать
Câu hỏi thường gặp
хапать nghĩa là gì?
хапать (động từ) nghĩa là chộp lấy, vồ lấy, đánh cắp, cuỗm.
хапать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ха́пать (phiên âm Latinh xápatʹ, IPA [ˈxapətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.