TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Хара́ре

Xarárɛ[xɐˈrarɛ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Хара́ре chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Хара́ре nghĩa là ha-ra-rê.

Nghĩa của Хара́ре

Danh từ riêng

  1. Ha-ra-rê.

Câu hỏi thường gặp

Хараре nghĩa là gì?

Хараре (danh từ riêng) nghĩa là ha-ra-rê.

Хараре đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Хара́ре (phiên âm Latinh Xarárɛ, IPA [xɐˈrarɛ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.