ха́ркать
Dấu sắc trên ха́ркать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ха́ркать nghĩa là khạc, khạc nhổ.
Nghĩa của ха́ркать
Động từ
- Khạc, khạc nhổ.
- ха́ркать кро́вьюkhạc ra máu
Cặp thể của ха́ркать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ха́ркать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ха́ркаю |
| ты | ха́ркаешь |
| он / она́ / оно́ | ха́ркает |
| мы | ха́ркаем |
| вы | ха́ркаете |
| они́ | ха́ркают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + харкать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ха́ркал |
| Giống cái (она́) | ха́ркала |
| Giống trung (оно́) | ха́ркало |
| Số nhiều (они́) | ха́ркали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ха́ркай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ха́ркайте |
Câu hỏi thường gặp
харкать nghĩa là gì?
харкать (động từ) nghĩa là khạc, khạc nhổ.
харкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ха́ркать (phiên âm Latinh xárkatʹ, IPA [ˈxarkətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.