TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ха́ркать

thể chưa hoàn thành
xárkatʹ[ˈxarkətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ха́ркать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ха́ркать nghĩa là khạc, khạc nhổ.

Nghĩa của ха́ркать

Động từ

  1. Khạc, khạc nhổ.
    • ха́ркать кро́вьюkhạc ra máu

Cặp thể của ха́ркать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ха́ркать

NgôiHiện tại
яха́ркаю
тыха́ркаешь
он / она́ / оно́ха́ркает
мыха́ркаем
выха́ркаете
они́ха́ркают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + харкать.

Quá khứ

Giống đực (он)ха́ркал
Giống cái (она́)ха́ркала
Giống trung (оно́)ха́ркало
Số nhiều (они́)ха́ркали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ха́ркай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ха́ркайте

Câu hỏi thường gặp

харкать nghĩa là gì?

харкать (động từ) nghĩa là khạc, khạc nhổ.

харкать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ха́ркать (phiên âm Latinh xárkatʹ, IPA [ˈxarkətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.