TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Харби́н

giống đựcbất động vật
Xarbín[xɐrˈbʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Харби́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Харби́н nghĩa là cáp nhĩ tân.

Nghĩa của Харби́н

Danh từ riêng

  1. Cáp nhĩ tân.

Biến cách của Харби́н (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Харби́н
Sinh cách кого? чего?Харби́на
Tặng cách кому? чему?Харби́ну
Đối cách кого? что?Харби́н
Công cụ cách кем? чем?Харби́ном
Giới cách о ком? о чём?Харби́не

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

Харбин nghĩa là gì?

Харбин (danh từ riêng) nghĩa là cáp nhĩ tân.

Харбин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Харби́н (phiên âm Latinh Xarbín, IPA [xɐrˈbʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.