TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ха́риус

giống đựcđộng vật
xárius[ˈxarʲɪʊs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ха́риус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ха́риус nghĩa là cá thyman.

Nghĩa của ха́риус

Danh từ

  1. рыба [con] cá thyman (Thymallus).

Biến cách của ха́риус (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ха́риусха́риусы
Sinh cách кого? чего?ха́риусаха́риусов
Tặng cách кому? чему?ха́риусуха́риусам
Đối cách кого? что?ха́риусаха́риусов
Công cụ cách кем? чем?ха́риусомха́риусами
Giới cách о ком? о чём?ха́риусеха́риусах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

хариус nghĩa là gì?

хариус (danh từ) nghĩa là cá thyman.

хариус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ха́риус (phiên âm Latinh xárius, IPA [ˈxarʲɪʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.