ха́риус
giống đựcđộng vật
xárius[ˈxarʲɪʊs]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ха́риус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ха́риус nghĩa là cá thyman.
Nghĩa của ха́риус
Danh từ
- рыба [con] cá thyman (Thymallus).
Biến cách của ха́риус (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ха́риус | ха́риусы |
| Sinh cách кого? чего? | ха́риуса | ха́риусов |
| Tặng cách кому? чему? | ха́риусу | ха́риусам |
| Đối cách кого? что? | ха́риуса | ха́риусов |
| Công cụ cách кем? чем? | ха́риусом | ха́риусами |
| Giới cách о ком? о чём? | ха́риусе | ха́риусах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
хариус nghĩa là gì?
хариус (danh từ) nghĩa là cá thyman.
хариус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ха́риус (phiên âm Latinh xárius, IPA [ˈxarʲɪʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.