TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ха́ркнуть

thể hoàn thành
xárknutʹ[ˈxarknʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ха́ркнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ха́ркнуть nghĩa là khạc, khạc nhổ, khạc đờm.

Nghĩa của ха́ркнуть

Thể hoàn thành của ха́ркать.

Động từ

  1. Khạc, khạc nhổ.
  2. Khạc đờm, khạc, nhổ.

Cặp thể của ха́ркнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ха́ркнуть

NgôiTương lai
яха́ркну
тыха́ркнешь
он / она́ / оно́ха́ркнет
мыха́ркнем
выха́ркнете
они́ха́ркнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)ха́ркнул
Giống cái (она́)ха́ркнула
Giống trung (оно́)ха́ркнуло
Số nhiều (они́)ха́ркнули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ха́ркни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ха́ркните

Câu hỏi thường gặp

харкнуть nghĩa là gì?

харкнуть (động từ) nghĩa là khạc, khạc nhổ, khạc đờm.

харкнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ха́ркнуть (phiên âm Latinh xárknutʹ, IPA [ˈxarknʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.