TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ха́ус

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
xáus[ˈxaʊs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ха́ус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ха́ус nghĩa là mèo ri.

Nghĩa của ха́ус

Danh từ

  1. Mèo ri.

Biến cách của ха́ус (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?ха́ус
Sinh cách кого? чего?ха́уса
Tặng cách кому? чему?ха́усу
Đối cách кого? что?ха́ус
Công cụ cách кем? чем?ха́усом
Giới cách о ком? о чём?ха́усе

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

хаус nghĩa là gì?

хаус (danh từ) nghĩa là mèo ri.

хаус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ха́ус (phiên âm Latinh xáus, IPA [ˈxaʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.