TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Харту́м

Xartúm[xɐrˈtum] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Харту́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Харту́м nghĩa là khắc-tum.

Nghĩa của Харту́м

Danh từ riêng

  1. Khắc-tum.

Biến cách của Харту́м (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Харту́м
Sinh cách кого? чего?Харту́ма
Tặng cách кому? чему?Харту́му
Đối cách кого? что?Харту́м
Công cụ cách кем? чем?Харту́мом
Giới cách о ком? о чём?Харту́ме

Câu hỏi thường gặp

Хартум nghĩa là gì?

Хартум (danh từ riêng) nghĩa là khắc-tum.

Хартум đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Харту́м (phiên âm Latinh Xartúm, IPA [xɐrˈtum]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.