TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

харче́вня

giống cáibất động vật
xarčévnja[xɐrˈt͡ɕevnʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên харче́вня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

харче́вня nghĩa là quán ăn, quán quà.

Nghĩa của харче́вня

Danh từ

  1. Quán ăn, quán quà.

Biến cách của харче́вня (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?харче́вняхарче́вни
Sinh cách кого? чего?харче́внихарче́вен
Tặng cách кому? чему?харче́внехарче́вням
Đối cách кого? что?харче́внюхарче́вни
Công cụ cách кем? чем?харче́внейхарче́внями
Giới cách о ком? о чём?харче́внехарче́внях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

харчевня nghĩa là gì?

харчевня (danh từ) nghĩa là quán ăn, quán quà.

харчевня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là харче́вня (phiên âm Latinh xarčévnja, IPA [xɐrˈt͡ɕevnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.