TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

харчи́

giống đựcbất động vật
xarčí giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên харчи́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

харчи́ nghĩa là đồ ăn, thức ăn.

Nghĩa của харчи́

Danh từ

  1. Đồ ăn, thức ăn.

Biến cách của харчи́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ха́рчхарчи́
Sinh cách кого? чего?ха́рчахарче́й
Tặng cách кому? чему?ха́рчухарча́м
Đối cách кого? что?ха́рчхарчи́
Công cụ cách кем? чем?ха́рчемхарча́ми
Giới cách о ком? о чём?ха́рчехарча́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

харчи nghĩa là gì?

харчи (danh từ) nghĩa là đồ ăn, thức ăn.

харчи đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là харчи́ (phiên âm Latinh xarčí); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.