TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ха́та

giống cáibất động vật
xáta[ˈxatə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ха́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ха́та nghĩa là nhà nông dân.

Nghĩa của ха́та

Danh từ

  1. Ngôi nhà, nhà nông dân (ở U-cren).

Biến cách của ха́та (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ха́таха́ты
Sinh cách кого? чего?ха́тыха́т
Tặng cách кому? чему?ха́теха́там
Đối cách кого? что?ха́туха́ты
Công cụ cách кем? чем?ха́тойха́тами
Giới cách о ком? о чём?ха́теха́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

хата nghĩa là gì?

хата (danh từ) nghĩa là nhà nông dân.

хата đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ха́та (phiên âm Latinh xáta, IPA [ˈxatə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.