хвала́
giống cáibất động vật
xvalá[xvɐˈɫa]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên хвала́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хвала́ nghĩa là khen, khen ngợi.
Nghĩa của хвала́
Danh từ
- [Lời, sự] khen, khen ngợi, ngợi khen, ca ngợi, ca tụng, tán tụng, tán dương.
- хвала́ и честь ему́ за то, чтоюююkhen ngợi va biểu dương anh ấy vì đã...
Biến cách của хвала́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | хвала́ | хвалы́ |
| Sinh cách кого? чего? | хвалы́ | хва́л |
| Tặng cách кому? чему? | хвале́ | хвала́м |
| Đối cách кого? что? | хвалу́ | хвалы́ |
| Công cụ cách кем? чем? | хвало́й | хвала́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | хвале́ | хвала́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của хвала́
Câu hỏi thường gặp
хвала nghĩa là gì?
хвала (danh từ) nghĩa là khen, khen ngợi.
хвала đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хвала́ (phiên âm Latinh xvalá, IPA [xvɐˈɫa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.