TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ха-ха!

xa-xa! giọng máy của trình duyệt

ха-ха! nghĩa là ha ha, ha hả.

Nghĩa của ха-ха!

Thán từ

  1. Ha ha!, ha hả!

Câu hỏi thường gặp

ха-ха! nghĩa là gì?

ха-ха! (thán từ) nghĩa là ha ha, ha hả.

ха-ха! đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ха-ха! (phiên âm Latinh xa-xa!); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.