TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хвале́бный

xvalébnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хвале́бный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хвале́бный nghĩa là khen ngợi, ngợi khen.

Nghĩa của хвале́бный

Tính từ

  1. Khen ngợi, ngợi khen, ca ngợi, ca tụng, tán dương.
    • хвале́бная реце́нзияbài nhận xét khen ngợi
    • хвале́бная пе́сняbài hát ca ngợi

Biến cách của хвале́бный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchхвале́бныйхвале́бноехвале́бнаяхвале́бные
Sinh cáchхвале́бногохвале́бногохвале́бнойхвале́бных
Tặng cáchхвале́бномухвале́бномухвале́бнойхвале́бным
Đối cáchхвале́бныйхвале́бноехвале́бнуюхвале́бные
Công cụ cáchхвале́бнымхвале́бнымхвале́бнойхвале́бными
Giới cáchхвале́бномхвале́бномхвале́бнойхвале́бных
Dạng ngắnхвале́бенхвале́бнохвале́бнахвале́бны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

хвалебный nghĩa là gì?

хвалебный (tính từ) nghĩa là khen ngợi, ngợi khen.

хвалебный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хвале́бный (phiên âm Latinh xvalébnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.