хвали́ть
Dấu sắc trên хвали́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хвали́ть nghĩa là khen, khen ngợi.
Nghĩa của хвали́ть
Động từ
- Khen, khen ngợi, ngợi khen, ca ngợi, ca tụng, tán tụng, tán dương, biểu dương.
- он ре́дко кого́-л. хва́литông ta ít khi khen ai
Cặp thể của хвали́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ хвали́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | хвалю́ |
| ты | хва́лишь |
| он / она́ / оно́ | хва́лит |
| мы | хва́лим |
| вы | хва́лите |
| они́ | хва́лят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + хвалить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | хвали́л |
| Giống cái (она́) | хвали́ла |
| Giống trung (оно́) | хвали́ло |
| Số nhiều (они́) | хвали́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | хвали́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | хвали́те |
Câu hỏi thường gặp
хвалить nghĩa là gì?
хвалить (động từ) nghĩa là khen, khen ngợi.
хвалить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хвали́ть (phiên âm Latinh xvalítʹ, IPA [xvɐˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.