хва́тка
giống cáibất động vật
xvátka[ˈxvatkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên хва́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хва́тка nghĩa là miếng nắm, ngón nắm.
Nghĩa của хва́тка
Danh từ
- Miếng nắm, ngón nắm; переню (способ действия) cách làm, mánh khóe, mánh lới; (умение) [sự, tài] khóe léo.
- мёртвая хватка[sự] cắn mãi không chịu nhả ra, bám đến chết; б) — (упорство) [sự] bám riết đến cùng, đeo đuổi đến cùng
Biến cách của хва́тка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | хва́тка | хва́тки |
| Sinh cách кого? чего? | хва́тки | хва́ток |
| Tặng cách кому? чему? | хва́тке | хва́ткам |
| Đối cách кого? что? | хва́тку | хва́тки |
| Công cụ cách кем? чем? | хва́ткой | хва́тками |
| Giới cách о ком? о чём? | хва́тке | хва́тках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
хватка nghĩa là gì?
хватка (danh từ) nghĩa là miếng nắm, ngón nắm.
хватка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хва́тка (phiên âm Latinh xvátka, IPA [ˈxvatkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.