TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хва́тка

giống cáibất động vật
xvátka[ˈxvatkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хва́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хва́тка nghĩa là miếng nắm, ngón nắm.

Nghĩa của хва́тка

Danh từ

  1. Miếng nắm, ngón nắm; переню (способ действия) cách làm, mánh khóe, mánh lới; (умение) [sự, tài] khóe léo.
    • мёртвая хватка[sự] cắn mãi không chịu nhả ra, bám đến chết; б) — (упорство) [sự] bám riết đến cùng, đeo đuổi đến cùng

Biến cách của хва́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хва́ткахва́тки
Sinh cách кого? чего?хва́ткихва́ток
Tặng cách кому? чему?хва́ткехва́ткам
Đối cách кого? что?хва́ткухва́тки
Công cụ cách кем? чем?хва́ткойхва́тками
Giới cách о ком? о чём?хва́ткехва́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

хватка nghĩa là gì?

хватка (danh từ) nghĩa là miếng nắm, ngón nắm.

хватка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хва́тка (phiên âm Latinh xvátka, IPA [ˈxvatkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.