TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хвати́ть

Cấp độ ≈A1 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
xvatítʹ[xvɐˈtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хвати́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хвати́ть nghĩa là đủ.

Nghĩa của хвати́ть

Động từ

  1. Đủ (хва́тит! — đủ rồi!).
  2. khẩu ngữ перенести, испытать Bị, chịu đựng, trải qua, phải chịu. + sinh cách
    • они́ нема́ло го́ря хвати́лиhọ đã chịu đựng (phải chịu) biết bao đau khổ
  3. khẩu ngữ В Т; удалить Nện mạnh, đấm mạnh, choảng manh, thụi mạnh, ục.
    • хва́тит!thôi [đi]!, đủ rồi!, chán ngấy rồi!
    • хва́тит пусты́х словthôi đi, đừng nói những lời lẽ rỗng tuếch nữa

Cặp thể của хвати́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ хвати́ть

NgôiTương lai
яхвачу́
тыхва́тишь
он / она́ / оно́хва́тит
мыхва́тим
выхва́тите
они́хва́тят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)хвати́л
Giống cái (она́)хвати́ла
Giống trung (оно́)хвати́ло
Số nhiều (они́)хвати́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)хвати́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)хвати́те

Câu ví dụ với хвати́ть

  • Не думаю, что мне хватит времени. Tôi không nghĩ rằng tôi có đủ thời gian. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7354899
  • Хватит ходить вокруг да около. Đừng nói quanh co. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #423134
  • Этого блюда хватит на троих. Bữa ăn này thích hợp cho ba người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1182954
  • Хватит вести себя как ребенок. Thôi hành động như là một đứa trẻ đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2025985
  • Хватит вести себя как ребёнок! Thôi hành động như là một đứa trẻ đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2527183
  • Тома только что хватил удар. Tom mới vừa bị đột quỵ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3458224
  • Там для всех хватит места. Có đủ chỗ cho tất cả mọi người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4551130
  • Хватит приставать к Тому. Đừng làm phiền Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4319142

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

хватить nghĩa là gì?

хватить (động từ) nghĩa là đủ.

хватить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хвати́ть (phiên âm Latinh xvatítʹ, IPA [xvɐˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.