TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хворости́на

giống cáibất động vật
xvorostína[xvərɐˈsʲtʲinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хворости́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хворости́на nghĩa là cái cành mềm.

Nghĩa của хворости́на

Danh từ

  1. Cái cành mềm.

Biến cách của хворости́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хворости́нахворости́ны
Sinh cách кого? чего?хворости́ныхворости́н
Tặng cách кому? чему?хворости́нехворости́нам
Đối cách кого? что?хворости́нухворости́ны
Công cụ cách кем? чем?хворости́нойхворости́нами
Giới cách о ком? о чём?хворости́нехворости́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

хворостина nghĩa là gì?

хворостина (danh từ) nghĩa là cái cành mềm.

хворостина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хворости́на (phiên âm Latinh xvorostína, IPA [xvərɐˈsʲtʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.