TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хво́рост

giống đựcbất động vật
xvórost[ˈxvorəst] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хво́рост chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хво́рост nghĩa là củi cành, cành cây khô, bánh rán phồng.

Nghĩa của хво́рост

Danh từ

  1. Củi cành, cành cây khô.
    • топи́ть хво́ростомđốt bằng củi cành
  2. печенье Bánh rán phồng.

Biến cách của хво́рост (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хво́ростхво́росты
Sinh cách кого? чего?хво́ростахво́ростов
Tặng cách кому? чему?хво́ростухво́ростам
Đối cách кого? что?хво́ростхво́росты
Công cụ cách кем? чем?хво́ростомхво́ростами
Giới cách о ком? о чём?хво́ростехво́ростах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của хво́рост

Câu hỏi thường gặp

хворост nghĩa là gì?

хворост (danh từ) nghĩa là củi cành, cành cây khô, bánh rán phồng.

хворост đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хво́рост (phiên âm Latinh xvórost, IPA [ˈxvorəst]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.