хво́рост
Dấu sắc trên хво́рост chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хво́рост nghĩa là củi cành, cành cây khô, bánh rán phồng.
Nghĩa của хво́рост
Danh từ
- Củi cành, cành cây khô.
- топи́ть хво́ростомđốt bằng củi cành
- печенье Bánh rán phồng.
Biến cách của хво́рост (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | хво́рост | хво́росты |
| Sinh cách кого? чего? | хво́роста | хво́ростов |
| Tặng cách кому? чему? | хво́росту | хво́ростам |
| Đối cách кого? что? | хво́рост | хво́росты |
| Công cụ cách кем? чем? | хво́ростом | хво́ростами |
| Giới cách о ком? о чём? | хво́росте | хво́ростах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của хво́рост
Câu hỏi thường gặp
хворост nghĩa là gì?
хворост (danh từ) nghĩa là củi cành, cành cây khô, bánh rán phồng.
хворост đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хво́рост (phiên âm Latinh xvórost, IPA [ˈxvorəst]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.