TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хво́стик

giống đựcbất động vật
xvóstik[ˈxvosʲtʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хво́стик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хво́стик nghĩa là cuống.

Nghĩa của хво́стик

Danh từ

  1. плода [cái] cuống.
    • е́му пятьдеся́т лет с хво́стикомông ấy đã ngoài năm mươi tuổi, ông ấy đã ngoại ngũ tuần
    • де́сять киломе́тров с хво́стикомgià mười cây số

Biến cách của хво́стик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хво́стикхво́стики
Sinh cách кого? чего?хво́стикахво́стиков
Tặng cách кому? чему?хво́стикухво́стикам
Đối cách кого? что?хво́стикхво́стики
Công cụ cách кем? чем?хво́стикомхво́стиками
Giới cách о ком? о чём?хво́стикехво́стиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

хвостик nghĩa là gì?

хвостик (danh từ) nghĩa là cuống.

хвостик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хво́стик (phiên âm Latinh xvóstik, IPA [ˈxvosʲtʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.