TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

хиба́ра

giống cáibất động vật
xibára[xʲɪˈbarə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên хиба́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

хиба́ра nghĩa là chòi, lán.

Nghĩa của хиба́ра

Danh từ

  1. Chòi, lán.

Biến cách của хиба́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?хиба́рахиба́ры
Sinh cách кого? чего?хиба́рыхиба́р
Tặng cách кому? чему?хиба́рехиба́рам
Đối cách кого? что?хиба́рухиба́ры
Công cụ cách кем? чем?хиба́ройхиба́рами
Giới cách о ком? о чём?хиба́рехиба́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với хиба́ра

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

хибара nghĩa là gì?

хибара (danh từ) nghĩa là chòi, lán.

хибара đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là хиба́ра (phiên âm Latinh xibára, IPA [xʲɪˈbarə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.