хиба́ра
giống cáibất động vật
xibára[xʲɪˈbarə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên хиба́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
хиба́ра nghĩa là chòi, lán.
Nghĩa của хиба́ра
Danh từ
- Chòi, lán.
Biến cách của хиба́ра (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | хиба́ра | хиба́ры |
| Sinh cách кого? чего? | хиба́ры | хиба́р |
| Tặng cách кому? чему? | хиба́ре | хиба́рам |
| Đối cách кого? что? | хиба́ру | хиба́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | хиба́рой | хиба́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | хиба́ре | хиба́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với хиба́ра
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
хибара nghĩa là gì?
хибара (danh từ) nghĩa là chòi, lán.
хибара đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là хиба́ра (phiên âm Latinh xibára, IPA [xʲɪˈbarə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.